转瞬
—
Gợi nhớ
Từ "转瞬" (zhuǎn shùn) mang nghĩa "Trong chớp mắt, thoáng chốc", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 瞬 (shùn - thuấn): "Chớp mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 瞬: Đôi con mắt (目) vừa khép mở trong tích tắc như đóa hoa phù dung sớm nở tối tàn (舜) chỉ một cái chớp mắt, khoảnh khắc (瞬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转瞬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Trong chớp mắt, thoáng chốc
Ví dụ (3)
转瞬之间,十年的时间就过去了。
Trong chớp mắt, thời gian mười năm đã trôi qua rồi.
In the blink of an eye, ten years have passed.
刚才还是晴空万里,转瞬就下起了暴雨。
Vừa rồi trời còn nắng ráo vạn dặm, thoáng chốc đã đổ mưa to.
Just moments ago the sky was completely clear, and in an instant, a torrential rain began to fall.
快乐的时光总是转瞬即逝。
Khoảng thời gian vui vẻ luôn trôi đi trong chớp mắt.
Happy times are always fleeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây