ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
转瞬
zhuǎn shùn
Trong chớp mắt, thoáng chốc
Hán việt: chuyển thuấn
—

Gợi nhớ

Từ "转瞬" (zhuǎn shùn) mang nghĩa "Trong chớp mắt, thoáng chốc", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 瞬 (shùn - thuấn): "Chớp mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 瞬: Đôi con mắt (目) vừa khép mở trong tích tắc như đóa hoa phù dung sớm nở tối tàn (舜) chỉ một cái chớp mắt, khoảnh khắc (瞬).

Thành phần cấu tạo

转瞬
zhuǎn shùn
Trong chớp mắt, thoáng chốc
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
瞬
shùn • thuấn
Chớp mắt
目
Bộ Mục
Mắt (bên trái)
舜
Thuấn
Vua Thuấn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Trong chớp mắt, thoáng chốc
Ví dụ (3)
zhuǎnshùnzhījiān转瞬之间,shínián十年de的shíjiān时间jiù就guòqù过去le了。
Trong chớp mắt, thời gian mười năm đã trôi qua rồi.
In the blink of an eye, ten years have passed.
gāngcái刚才háishi还是qíngkōngwànlǐ晴空万里,zhuǎnshùn转瞬jiù就xiàqǐ下起le了bàoyǔ暴雨。
Vừa rồi trời còn nắng ráo vạn dặm, thoáng chốc đã đổ mưa to.
Just moments ago the sky was completely clear, and in an instant, a torrential rain began to fall.
kuàilè快乐de的shíguāng时光zǒngshì总是zhuǎnshùn转瞬jí即shì逝。
Khoảng thời gian vui vẻ luôn trôi đi trong chớp mắt.
Happy times are always fleeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây