ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
转述
zhuǎn shù
Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại
Hán việt: chuyển thuật
—

Gợi nhớ

Từ "转述" (zhuǎn shù) mang nghĩa "Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).

Thành phần cấu tạo

转述
zhuǎn shù
Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
述
shù • thuật
trình bày
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
术
Thuật
Thuật / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把wǒ我dehuà的话zhuǎnshù转述gěi给tā他。
Xin hãy truyền đạt lại lời của tôi cho anh ấy.
Please pass my words on to him.
tā他zhǔnquè准确de地zhuǎnshù转述le了huìyì会议juéyì决议de的nèiróng内容。
Anh ấy đã thuật lại một cách chính xác nội dung nghị quyết của cuộc họp.
He accurately relayed the contents of the meeting resolution.
mìshū秘书xiàng向zǒngjīnglǐ总经理zhuǎnshù转述le了kèhù客户de的tóusù投诉。
Thư ký đã thuật lại lời khiếu nại của khách hàng cho tổng giám đốc.
The secretary relayed the client's complaint to the general manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây