转述
—
Gợi nhớ
Từ "转述" (zhuǎn shù) mang nghĩa "Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thuật lại, truyền đạt lại, kể lại
Ví dụ (3)
请把我的话转述给他。
Xin hãy truyền đạt lại lời của tôi cho anh ấy.
Please pass my words on to him.
他准确地转述了会议决议的内容。
Anh ấy đã thuật lại một cách chính xác nội dung nghị quyết của cuộc họp.
He accurately relayed the contents of the meeting resolution.
秘书向总经理转述了客户的投诉。
Thư ký đã thuật lại lời khiếu nại của khách hàng cho tổng giám đốc.
The secretary relayed the client's complaint to the general manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây