驻守
—
Gợi nhớ
Từ "驻守" (zhù shǒu) mang nghĩa "trấn giữ, đồn trú, canh giữ", kết hợp bởi 驻 (zhù - trú): "Đóng quân" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驻守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trấn giữ, đồn trú, canh giữ
Ví dụ (3)
战士们长年驻守在荒无人烟的边防哨所。
Các chiến sĩ quanh năm trấn giữ tại đồn biên phòng hoang vu không người sinh sống.
The soldiers are stationed year-round at the uninhabited border outpost.
这支部队奉命驻守海岛,防止敌军突袭。
Đơn vị này được lệnh đóng giữ hải đảo để phòng ngừa quân địch tập kích bất ngờ.
This unit was ordered to garrison the island to prevent surprise attacks by enemy forces.
守护文物的保安人员全天候驻守在博物馆内。
Nhân viên bảo vệ di vật văn hóa túc trực canh giữ suốt ngày đêm trong bảo tàng.
Security personnel guarding the cultural relics are stationed inside the museum around the clock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây