诛杀
—
Gợi nhớ
Từ "诛杀" (zhū shā) mang nghĩa "giết sạch, tru di, sát hại", kết hợp bởi 诛 (zhū - tru): "trừng trị" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诛: Dùng lời tuyên án (讠) sắc lạnh như sắc đỏ của chu sa (朱) để xét xử kẻ có tội, mang nghĩa là trừng trị, hành hình (诛). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诛杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giết sạch, tru di, sát hại
Ví dụ (3)
暴君下令诛杀了所有反对他的大臣。
Tên bạo chúa ra lệnh giết hại tất cả những đại thần phản đối hắn.
The tyrant ordered the execution of all ministers who opposed him.
叛乱的首领最终被官兵诛杀。
Kẻ cầm đầu cuộc nổi loạn cuối cùng đã bị quan binh tiêu diệt.
The leader of the rebellion was eventually executed by government troops.
历史上许多忠臣惨遭奸臣陷害而被诛杀。
Trong lịch sử, nhiều trung thần đã bị gian thần hãm hại dẫn đến bị sát hại.
Throughout history, many loyal ministers were framed by treacherous officials and put to death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây