秒杀
—
Gợi nhớ
Từ "秒杀" (miǎoshā) mang nghĩa "Flash sale / Giờ vàng", kết hợp bởi 秒 (miǎo - miểu): "Giây (đơn vị thời gian)" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秒: Ít (少) như đuôi lúa (禾) nhỏ xíu, khoảnh khắc rất ngắn, giây (秒). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秒杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Flash sale / Giờ vàng
Ví dụ (2)
促销刚开始一秒钟,所有半价手机就被热情的网友秒杀了。
Chương trình khuyến mãi vừa bắt đầu được 1 giây, toàn bộ điện thoại nửa giá đã bị các cư dân mạng nhiệt tình mua sạch trong chớp mắt.
Just one second after the promotion started, all the half-price phones were snapped up in the flash sale by enthusiastic netizens.
他定好闹钟,准备今晚准时上网秒杀那款限量的球鞋。
Anh ấy đặt sẵn báo thức, chuẩn bị tối nay lên mạng giật đơn chớp nhoáng đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đó đúng giờ.
He set his alarm clock, ready to go online right on time tonight to snag those limited-edition sneakers in the flash sale.
2
danh từ
Nghĩa:Flash sale / Giờ vàng
Ví dụ (1)
平台推出的整点秒杀活动吸引了巨大的瞬时流量。
Hoạt động flash sale theo khung giờ tròn của sàn đã thu hút lượng truy cập tức thời khổng lồ.
The hourly flash sale events launched by the platform attracted massive spikes in instant traffic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây