ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
秒杀
miǎoshā
Flash sale / Giờ vàng
Hán việt: miểu sát
—

Gợi nhớ

Từ "秒杀" (miǎoshā) mang nghĩa "Flash sale / Giờ vàng", kết hợp bởi 秒 (miǎo - miểu): "Giây (đơn vị thời gian)" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秒: Ít (少) như đuôi lúa (禾) nhỏ xíu, khoảnh khắc rất ngắn, giây (秒). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).

Thành phần cấu tạo

秒杀
miǎoshā
Flash sale / Giờ vàng
秒
miǎo • miểu
Giây (đơn vị thời gian)
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
杀
shā • sát
Giết
乂
Chữ Ngải
Cắt chéo, giao nhau (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Flash sale / Giờ vàng
Ví dụ (2)
cùxiāo促销gāng刚kāishǐ开始yì一miǎo秒zhōng钟,suǒyǒu所有bànjià半价shǒujī手机jiù就bèi被rèqíng热情de的wǎngyǒu网友miǎoshā秒杀le了。
Chương trình khuyến mãi vừa bắt đầu được 1 giây, toàn bộ điện thoại nửa giá đã bị các cư dân mạng nhiệt tình mua sạch trong chớp mắt.
Just one second after the promotion started, all the half-price phones were snapped up in the flash sale by enthusiastic netizens.
tā他dìng定hǎo好nàozhōng闹钟,zhǔnbèi准备jīnwǎn今晚zhǔnshí准时shàngwǎng上网miǎoshā秒杀nà那kuǎn款xiànliàng限量de的qiúxié球鞋。
Anh ấy đặt sẵn báo thức, chuẩn bị tối nay lên mạng giật đơn chớp nhoáng đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đó đúng giờ.
He set his alarm clock, ready to go online right on time tonight to snag those limited-edition sneakers in the flash sale.
2
danh từ
Nghĩa:Flash sale / Giờ vàng
Ví dụ (1)
píngtái平台tuīchū推出de的zhěngdiǎn整点miǎoshā秒杀huódòng活动xīyǐn吸引le了jùdà巨大de的shùnshí瞬时liúliàng流量。
Hoạt động flash sale theo khung giờ tròn của sàn đã thu hút lượng truy cập tức thời khổng lồ.
The hourly flash sale events launched by the platform attracted massive spikes in instant traffic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây