终至
—
Gợi nhớ
Từ "终至" (zhōng zhì) mang nghĩa "cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 至 (zhì - chí): "Đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 终至
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến
Ví dụ (3)
两国因长期的领土争端,终至爆发战争。
Hai nước do tranh chấp lãnh thổ kéo dài, cuối cùng dẫn đến bùng nổ chiến tranh.
Due to long-standing territorial disputes, the two countries eventually went to war.
他由于长期熬夜工作,终至积劳成疾。
Anh ấy do thức đêm làm việc kéo dài, cuối cùng dẫn đến lao lực thành bệnh.
Because he stayed up late working for a long period, he eventually fell ill from overwork.
双方在谈判中未能达成一致,谈判终至破裂。
Hai bên không thể đạt được sự thống nhất trong đàm phán, cuộc đàm phán rốt cuộc đã đổ vỡ.
The two sides failed to reach an agreement during the talks, and the negotiations ultimately broke down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây