ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
终至
zhōng zhì
cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến
Hán việt: chung chí
—

Gợi nhớ

Từ "终至" (zhōng zhì) mang nghĩa "cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 至 (zhì - chí): "Đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至).

Thành phần cấu tạo

终至
zhōng zhì
cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến
终
zhōng • chung
kết thúc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (bên phải)
至
zhì • chí
Đến
至
Bộ Chí
Hình mũi tên bay đến đích

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến
Ví dụ (3)
liǎng两guó国yīn因chángqī长期de的lǐngtǔ领土zhēngduān争端,zhōngzhì终至bàofā爆发zhànzhēng战争。
Hai nước do tranh chấp lãnh thổ kéo dài, cuối cùng dẫn đến bùng nổ chiến tranh.
Due to long-standing territorial disputes, the two countries eventually went to war.
tā他yóuyú由于chángqī长期áoyè熬夜gōngzuò工作,zhōngzhì终至jīláochéngjí积劳成疾。
Anh ấy do thức đêm làm việc kéo dài, cuối cùng dẫn đến lao lực thành bệnh.
Because he stayed up late working for a long period, he eventually fell ill from overwork.
shuāngfāng双方zài在tánpàn谈判zhōng中wèinéng未能dáchéng达成yízhì一致,tánpàn谈判zhōngzhì终至pòliè破裂。
Hai bên không thể đạt được sự thống nhất trong đàm phán, cuộc đàm phán rốt cuộc đã đổ vỡ.
The two sides failed to reach an agreement during the talks, and the negotiations ultimately broke down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây