盅
丨フ一丨丨フ丨丨一
9
—
Gợi nhớ
Chiếc bát đĩa nhỏ (皿) đặt ngay ngắn ở vị trí trung tâm (中) trên bàn trà dùng để rót rượu hoặc pha trà gọi là cái chén nhỏ, ly nhỏ (盅).
Thành phần cấu tạo
盅
chén nhỏ, ly nhỏ, tách nhỏ
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chén nhỏ, ly nhỏ, tách nhỏ
Ví dụ (3)
他端起一小盅酒,一饮而尽。
Anh ấy nâng một chén rượu nhỏ rồi uống cạn một hơi.
He picked up a small cup of wine and drank it all in one gulp.
餐厅里提供一盅一盅精致的炖汤。
Nhà hàng cung cấp từng thố canh hầm tinh tế.
The restaurant serves delicate stewed soups in individual small pots.
茶几上摆放着几只青瓷茶盅。
Trên bàn trà bày vài chiếc chén trà bằng gốm sứ thanh lam.
Several celadon teacups are arranged on the tea table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây