至亲
—
Gợi nhớ
Từ "至亲" (zhì qīn) mang nghĩa "người thân thiết nhất", kết hợp bởi 至 (zhì - chí): "Đến" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 至亲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người thân thiết nhất
Ví dụ (3)
只有他的至亲知道他身患重病的消息。
Chỉ có những người thân thiết nhất của anh ấy mới biết tin anh ấy mắc bệnh nặng.
Only his closest relatives knew the news of his serious illness.
他的葬礼非常简朴,只邀请了至亲好友参加。
Đám tang của ông ấy rất giản dị, chỉ mời người thân thiết và bạn tốt tham dự.
His funeral was very simple, with only his closest relatives and good friends invited to attend.
失去至亲的痛苦是无法用言语表达的。
Nỗi đau mất đi người thân ruột thịt là không cách nào diễn tả bằng lời.
The pain of losing a close relative is beyond words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây