执笔
—
Gợi nhớ
Từ "执笔" (zhí bǐ) mang nghĩa "chấp bút, viết lách, cầm bút", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chấp bút, viết lách, cầm bút
Ví dụ (3)
这篇报告由小王执笔起草。
Báo cáo này do Tiểu Vương chấp bút soạn thảo.
This report was drafted by Xiao Wang.
他曾为多部畅销小说执笔。
Anh ấy từng cầm bút viết cho nhiều cuốn tiểu thuyết bán chạy.
He has penned several best-selling novels.
这部自传是由著名作家执笔完成的。
Cuốn tự truyện này do một nhà văn nổi tiếng chấp bút hoàn thành.
This autobiography was written by a famous author.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây