ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
执笔
zhí bǐ
chấp bút, viết lách, cầm bút
Hán việt: chấp bút
—

Gợi nhớ

Từ "执笔" (zhí bǐ) mang nghĩa "chấp bút, viết lách, cầm bút", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).

Thành phần cấu tạo

执笔
zhí bǐ
chấp bút, viết lách, cầm bút
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chấp bút, viết lách, cầm bút
Ví dụ (3)
zhè这piān篇bàogào报告yóu由xiǎo wáng小王zhíbǐ执笔qǐcǎo起草。
Báo cáo này do Tiểu Vương chấp bút soạn thảo.
This report was drafted by Xiao Wang.
tā他céng曾wèi为duōbù多部chàngxiāo畅销xiǎoshuō小说zhíbǐ执笔。
Anh ấy từng cầm bút viết cho nhiều cuốn tiểu thuyết bán chạy.
He has penned several best-selling novels.
zhè这bù部zìzhuàn自传shì是yóu由zhùmíng著名zuòjiā作家zhíbǐ执笔wánchéng完成de的。
Cuốn tự truyện này do một nhà văn nổi tiếng chấp bút hoàn thành.
This autobiography was written by a famous author.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây