ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阵亡
zhèn wáng
tử trận, hy sinh nơi chiến trường
Hán việt: trận vong
—

Gợi nhớ

Từ "阵亡" (zhèn wáng) mang nghĩa "tử trận, hy sinh nơi chiến trường", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).

Thành phần cấu tạo

阵亡
zhèn wáng
tử trận, hy sinh nơi chiến trường
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)
亡
wáng • vong
chết
亡
Bộ Vong
Hình người trốn vào trong góc

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tử trận, hy sinh nơi chiến trường
Ví dụ (3)
tā他de的zǔfù祖父zài在jiěfàngzhànzhēng解放战争zhōng中guāngróng光荣zhènwáng阵亡。
Ông nội của anh ấy đã hy sinh anh dũng trong cuộc chiến tranh giải phóng.
His grandfather died gloriously in action during the War of Liberation.
zhèngfǔ政府wèi为zhènwáng阵亡de的jiàngshì将士men们jiànlì建立le了yí一zuò座jìniànbēi纪念碑。
Chính phủ đã dựng một đài tưởng niệm cho các chiến sĩ trận vong.
The government erected a monument for the fallen officers and soldiers.
zhè这cháng场cǎnliè惨烈de的zhàndòu战斗dǎozhì导致xǔduō许多shìbīng士兵búxìng不幸zhènwáng阵亡。
Trận chiến khốc liệt này đã khiến nhiều binh lính không may hy sinh trên chiến trường.
This brutal battle resulted in many soldiers unfortunately being killed in action.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây