阵亡
—
Gợi nhớ
Từ "阵亡" (zhèn wáng) mang nghĩa "tử trận, hy sinh nơi chiến trường", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阵亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tử trận, hy sinh nơi chiến trường
Ví dụ (3)
他的祖父在解放战争中光荣阵亡。
Ông nội của anh ấy đã hy sinh anh dũng trong cuộc chiến tranh giải phóng.
His grandfather died gloriously in action during the War of Liberation.
政府为阵亡的将士们建立了一座纪念碑。
Chính phủ đã dựng một đài tưởng niệm cho các chiến sĩ trận vong.
The government erected a monument for the fallen officers and soldiers.
这场惨烈的战斗导致许多士兵不幸阵亡。
Trận chiến khốc liệt này đã khiến nhiều binh lính không may hy sinh trên chiến trường.
This brutal battle resulted in many soldiers unfortunately being killed in action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây