一阵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一阵" (yīzhèn) mang nghĩa "một lúc, một cơn (gió, mưa...)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一阵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:một lúc, một cơn (gió, mưa...)
Ví dụ (5)
忽然刮起了一阵大风。
Đột nhiên có một cơn gió lớn thổi tới.
Suddenly, a strong gust of wind blew up.
刚才下了一阵雨。
Vừa nãy trời đổ một cơn mưa.
A brief rain shower fell just now.
他在房间里找了一阵,什么也没找到。
Anh ấy tìm trong phòng một lúc nhưng chẳng thấy gì cả.
He searched around the room for a while but found nothing.
听完他的笑话,大家爆发出一阵笑声。
Nghe xong câu chuyện cười của anh ấy, mọi người phá lên một trận cười.
After hearing his joke, everyone burst into laughter.
我突然感到一阵头晕。
Tôi đột nhiên cảm thấy một cơn chóng mặt.
I suddenly felt a wave of dizziness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây