ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一阵
yīzhèn
một lúc, một cơn (gió, mưa...)
Hán việt: nhất trận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一阵" (yīzhèn) mang nghĩa "một lúc, một cơn (gió, mưa...)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).

Thành phần cấu tạo

一阵
yīzhèn
một lúc, một cơn (gió, mưa...)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
lượng từ
Nghĩa:một lúc, một cơn (gió, mưa...)
Ví dụ (5)
hūrán忽然guāqǐ刮起le了yí一zhèn阵dàfēng大风。
Đột nhiên có một cơn gió lớn thổi tới.
Suddenly, a strong gust of wind blew up.
gāngcái刚才xià下le了yí一zhèn阵yǔ雨。
Vừa nãy trời đổ một cơn mưa.
A brief rain shower fell just now.
tā他zài在fángjiān房间lǐ里zhǎo找le了yí一zhèn阵,shénme什么yě也méi没zhǎodào找到。
Anh ấy tìm trong phòng một lúc nhưng chẳng thấy gì cả.
He searched around the room for a while but found nothing.
tīng听wán完tā他de的xiàohua笑话,dàjiā大家bàofā爆发chū出yí一zhèn阵xiàoshēng笑声。
Nghe xong câu chuyện cười của anh ấy, mọi người phá lên một trận cười.
After hearing his joke, everyone burst into laughter.
wǒ我tūrán突然gǎndào感到yí一zhèn阵tóuyūn头晕。
Tôi đột nhiên cảm thấy một cơn chóng mặt.
I suddenly felt a wave of dizziness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây