战栗
—
Gợi nhớ
Từ "战栗" (zhàn lì) mang nghĩa "run rẩy, rùng mình", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 栗 (lì - lật): "Hạt dẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 栗: Những chùm quả có lớp vỏ gai che bọc phía trên (覀) mọc đầy trên cành cây gỗ (木) vào mùa thu chính là quả hạt dẻ bùi ngọt (栗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战栗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:run rẩy, rùng mình
Ví dụ (3)
站在悬崖边上,看着深不见底的深谷,他不寒而栗,身体微微战栗。
Đứng bên mép vực sâu nhìn xuống thung lũng không thấy đáy, anh ta sởn gai ốc, cơ thể run rẩy nhẹ.
Standing at the edge of the cliff and looking into the bottomless abyss, he shuddered in fear, his body trembling slightly.
寒冷的北风吹来,衣着单薄的孩子在街角冷得战栗。
Cơn gió bấc lạnh buốt thổi tới, đứa trẻ ăn mặc mỏng manh run cầm cập vì lạnh nơi góc phố.
As the freezing north wind blew, the thinly dressed child shivered with cold on the street corner.
凶手残忍的手法让所有听闻此事的人都感到心惊战栗。
Thủ đoạn tàn nhẫn của hung thủ khiến tất cả những ai nghe kể về sự việc đều thấy kinh sợ rùng mình.
The killer's brutal methods made everyone who heard about the case shudder in terror.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây