ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战栗
zhàn lì
run rẩy, rùng mình
Hán việt: chiến lật
—

Gợi nhớ

Từ "战栗" (zhàn lì) mang nghĩa "run rẩy, rùng mình", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 栗 (lì - lật): "Hạt dẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 栗: Những chùm quả có lớp vỏ gai che bọc phía trên (覀) mọc đầy trên cành cây gỗ (木) vào mùa thu chính là quả hạt dẻ bùi ngọt (栗).

Thành phần cấu tạo

战栗
zhàn lì
run rẩy, rùng mình
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
栗
lì • lật
Hạt dẻ
覀
Bộ Á (trên)
Che đậy, phía tây (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:run rẩy, rùng mình
Ví dụ (3)
zhàn站zài在xuányá悬崖biānshàng边上,kàn看zhe着shēnbújiàndǐ深不见底de的shēngǔ深谷,tā他bùhán'érlì不寒而栗,shēntǐ身体wēiwēi微微zhànlì战栗。
Đứng bên mép vực sâu nhìn xuống thung lũng không thấy đáy, anh ta sởn gai ốc, cơ thể run rẩy nhẹ.
Standing at the edge of the cliff and looking into the bottomless abyss, he shuddered in fear, his body trembling slightly.
hánlěng寒冷de的běifēngchuī北风吹lái来,yīzhuó衣着dānbó单薄de的háizi孩子zài在jiējiǎo街角lěng冷de得zhànlì战栗。
Cơn gió bấc lạnh buốt thổi tới, đứa trẻ ăn mặc mỏng manh run cầm cập vì lạnh nơi góc phố.
As the freezing north wind blew, the thinly dressed child shivered with cold on the street corner.
xiōngshǒu凶手cánrěn残忍de的shǒufǎ手法ràng让suǒyǒu所有tīngwén听闻cǐshì此事de的rén人dōu都gǎndào感到xīnjīng心惊zhànlì战栗。
Thủ đoạn tàn nhẫn của hung thủ khiến tất cả những ai nghe kể về sự việc đều thấy kinh sợ rùng mình.
The killer's brutal methods made everyone who heard about the case shudder in terror.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây