冤屈
—
Gợi nhớ
Từ "冤屈" (yuān qū) mang nghĩa "Oan ức, nỗi oan khuất", kết hợp bởi 冤 (yuān - oan): "oan ức" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冤: Chú thỏ hiền lành (兔) bị tấm khăn (冖) chụp kín từ trên xuống không lối thoát, gợi cảnh chịu nỗi oan ức (冤). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Oan ức, nỗi oan khuất
Ví dụ (3)
经过多年的调查,他的冤屈终于得到了昭雪。
Sau nhiều năm điều tra, nỗi oan khuất của ông ấy cuối cùng đã được rửa sạch.
After years of investigation, the injustice he suffered was finally redressed.
他向法官诉说自己所受的冤屈。
Anh ấy bày tỏ với thẩm phán về nỗi oan ức mà mình phải gánh chịu.
He recounted the grievances and injustice he had suffered to the judge.
即使受了冤屈,他也始终没有放弃追求正义。
Ngay cả khi chịu oan ức, anh ấy vẫn chưa từng từ bỏ việc theo đuổi công lý.
Even when wronged, he never gave up pursuing justice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây