冤家
—
Gợi nhớ
Từ "冤家" (yuān jiā) mang nghĩa "Oan gia, kẻ thù / Người thương (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 冤 (yuān - oan): "oan ức" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冤: Chú thỏ hiền lành (兔) bị tấm khăn (冖) chụp kín từ trên xuống không lối thoát, gợi cảnh chịu nỗi oan ức (冤). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冤家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Oan gia, kẻ thù / Người thương (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
真是冤家路窄,没想到在这里碰到了他。
Đúng là oan gia ngõ hẹp, không ngờ lại gặp anh ta ở đây.
Paths of enemies sure cross; I never expected to bump into him here.
这两个竞争对手一见面就像冤家一样争吵。
Hai đối thủ cạnh tranh này cứ gặp mặt là lại tranh cãi như oan gia.
These two competitors quarrel like bitter enemies whenever they meet.
母亲看着调皮的孩子,叹了口气说:“你真是我的小冤家。”
Người mẹ nhìn đứa con nghịch ngợm, thở dài nói: "Con đúng là oan gia nhỏ của mẹ."
Looking at her mischievous child, the mother sighed and said, "You really are my little troublemaker."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây