屈膝
—
Gợi nhớ
Từ "屈膝" (qū xī) mang nghĩa "quỳ gối, đầu hàng", kết hợp bởi 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 膝 (xī - tất): "đầu gối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 膝: Khớp xương thịt trên cơ thể (月) ở dưới thân mình khi quỳ xuống tựa gốc cây sơn (桼) chính là cái đầu gối (膝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屈膝
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quỳ gối, đầu hàng
Ví dụ (3)
无论敌人如何威胁,他都决不屈膝投降。
Dù kẻ thù đe dọa thế nào, ông ấy cũng quyết không quỳ gối đầu hàng.
No matter how the enemy threatened him, he refused to bring himself to his knees and surrender.
我们要挺起脊梁,绝不能向困难屈膝。
Chúng ta phải thẳng lưng lên, quyết không chịu quỳ gối trước khó khăn.
We must stand tall and never bow down to difficulties.
他做了一个屈膝的动作,向国王致敬。
Anh ấy đã thực hiện một động tác khuỵu gối để tỏ lòng kính trọng với đức vua.
He bent his knee in a gesture of respect to the king.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây