ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不屈
bù qū
Bất khuất, kiên cường
Hán việt: bất khuất
—

Gợi nhớ

Từ "不屈" (bù qū) mang nghĩa "Bất khuất, kiên cường", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈).

Thành phần cấu tạo

不屈
bù qū
Bất khuất, kiên cường
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
屈
qū • khuất
khuất phục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
出
Xuất
Ra / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Bất khuất, kiên cường
Ví dụ (3)
miànduì面对dírén敌人de的yánxíngkǎodǎ严刑拷打,tā他biǎoxiàn表现de得jiānzhēnbùqū坚贞不屈。
Trước sự tra tấn dã man của kẻ thù, ông đã tỏ ra kiên trinh bất khuất.
Faced with brutal torture by the enemy, he remained staunch and unyielding.
píngzhe凭着bù不qū屈de的yìzhì意志,tā她zhōngyú终于zhànshèng战胜le了bìngmó病魔。
Nhờ ý chí kiên cường bất khuất, cô ấy cuối cùng đã chiến thắng bệnh tật.
With an unyielding will, she finally triumphed over her illness.
zhōnghuámínzú中华民族yǒu有zhe着bùqūbùnáo不屈不挠de的fèndòu奋斗jīngshén精神。
Dân tộc Trung Hoa có tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất.
The Chinese nation has an indomitable spirit of struggle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây