冤枉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冤枉" (yuānwang) mang nghĩa "oan uổng", kết hợp bởi 冤 (yuān - oan): "oan ức" + 枉 (wǎng - uổng): "uổng công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冤: Chú thỏ hiền lành (兔) bị tấm khăn (冖) chụp kín từ trên xuống không lối thoát, gợi cảnh chịu nỗi oan ức (冤). • Chữ 枉: Thân cây gỗ (木) bị uốn cong lệch khỏi dáng chuẩn (王) trở nên vô dụng, mở rộng nghĩa là oan uổng, uổng công (枉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:oan uổng, vu oan, xử ép, uổng phí, phí phạm (tiền, công sức).
Ví dụ (5)
明明不是我做的,你真是冤枉好人。
Rõ ràng không phải tôi làm, bạn đúng là oan uổng cho người tốt.
I clearly didn’t do it—you’ve really wronged an innocent person.
他被冤枉偷了东西,感到非常委屈。
Anh ấy bị vu oan là ăn trộm đồ, cảm thấy vô cùng uất ức.
He was wrongly accused of stealing and felt deeply aggrieved.
你不分青红皂白就骂他,太冤枉他了。
Bạn không phân biệt trắng đen đã mắng nó, oan cho nó quá.
You scolded him without even knowing the facts—you’ve really wronged him.
为了买这个假货,我花了不少冤枉钱。
Để mua cái đồ giả này, tôi đã tốn không ít tiền ngu (tiền uổng phí).
I wasted quite a bit of money buying this fake.
我不认识路,走了很多冤枉路。
Tôi không biết đường, đã đi rất nhiều đường vòng (đi uổng công).
I didn’t know the way and took a lot of unnecessary detours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây