迎战
—
Gợi nhớ
Từ "迎战" (yíng zhàn) mang nghĩa "nghênh chiến, đón đánh", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghênh chiến, đón đánh
Ví dụ (3)
面对强大的对手,中国队做好了充分的准备来迎战。
Đối mặt với đối thủ mạnh, đội tuyển Trung Quốc đã chuẩn bị đầy đủ để nghênh chiến.
Faced with a formidable opponent, the Chinese team made full preparations to meet the challenge.
士兵们在战壕里严阵以待,准备迎战敌人。
Binh lính sẵn sàng dàn trận trong chiến hào, chuẩn bị đón đánh quân địch.
The soldiers stood in combat readiness in the trenches, prepared to engage the enemy.
这名拳击手将下个月迎战卫冕冠军。
Võ sĩ quyền anh này sẽ nghênh chiến nhà đương kim vô địch vào tháng tới.
This boxer will take on the defending champion next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây