吟唱
—
Gợi nhớ
Từ "吟唱" (yín chàng) mang nghĩa "ngâm nga, ca hát", kết hợp bởi 吟 (yín - ngâm): "Ngâm" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吟: Mở miệng (口) cất tiếng ngân nga những vần thơ ngay trong khoảnh khắc hiện tại (今) chính là ngâm thơ, ngâm vịnh (吟). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吟唱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngâm nga, ca hát
Ví dụ (3)
歌手在舞台上轻声吟唱着古老的歌谣。
Ca sĩ nhẹ nhàng ngâm nga những khúc ca cổ trên sân khấu.
The singer softly chanted an ancient ballad on stage.
听着窗外细雨的吟唱,他渐渐入睡了。
Nghe tiếng mưa rơi tỉ tê ngoài cửa sổ, anh ấy dần chìm vào giấc ngủ.
Listening to the gentle murmur of the drizzle outside the window, he gradually fell asleep.
僧人们每天早晨都会在寺庙里吟唱经文。
Các nhà sư mỗi sáng đều tụng niệm kinh văn trong chùa.
The monks chant scriptures in the temple every morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây