一走了之
—
Gợi nhớ
Từ "一走了之" (yì zǒu liǎo zhī) mang nghĩa "bỏ đi là xong chuyện, phủi tay bỏ đi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一走了之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:bỏ đi là xong chuyện, phủi tay bỏ đi
Ví dụ (3)
遇到问题应该想办法解决,而不是一走了之。
Khi gặp vấn đề nên tìm cách giải quyết chứ không phải bỏ đi là xong chuyện.
When encountering a problem, one should find a way to solve it rather than just walking away from it.
他借了钱之后就一走了之,再也联系不上了。
Sau khi mượn tiền xong anh ta liền đi biệt tăm, không tài nào liên lạc được nữa.
After borrowing the money, he simply took off and could never be contacted again.
作为项目的负责人,你不能在这个时候一走了之。
Với tư cách là người phụ trách dự án, bạn không thể bỏ đi một cách vô trách nhiệm vào lúc này.
As the person in charge of the project, you cannot just walk away at a time like this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây