衣襟
—
Gợi nhớ
Từ "衣襟" (yī jīn) mang nghĩa "vạt áo", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 襟 (jīn - khâm): "Ve áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 襟: Vạt áo (衤) cài khép nghiêm trang trước ngực như nơi thâm nghiêm cấm kỵ (禁) tượng trưng cho phần cổ áo, ve áo và cõi lòng (襟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衣襟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vạt áo
Ví dụ (3)
母亲用衣襟轻轻擦干了孩子脸上的眼泪。
Người mẹ dùng vạt áo nhẹ nhàng lau khô những giọt nước mắt trên mặt con.
The mother gently wiped the tears from her child's face with the front of her jacket.
他把胸前的衣襟拉开,透了透气。
Anh ta kéo vạt áo trước ngực ra để hít thở chút không khí.
He pulled open the front of his shirt to get some air.
他的衣襟上别着一枚精致的胸针。
Trên vạt áo của anh ấy đính một chiếc ghim cài áo tinh xảo.
An exquisite brooch was pinned to his lapel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây