衙门
—
Gợi nhớ
Từ "衙门" (yá mén) mang nghĩa "nha môn", kết hợp bởi 衙 (yá - nha): "quan phủ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衙: Nơi ngã tư đường lớn có quân lính đi lại canh gác (行) và quan lại tự xưng ta (吾) ngồi xét xử chính là quan phủ, tòa án thời xưa (衙). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衙门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nha môn
Ví dụ (3)
古代的老百姓视衙门为非常威严的地方。
Người dân thời cổ đại coi nha môn là một nơi vô cùng uy nghiêm.
Commoners in ancient times regarded the magistrate's office as a very solemn and intimidating place.
犯人被押解到衙门接受审判。
Phạm nhân bị áp giải đến nha môn để chịu xét xử.
The prisoner was escorted to the magistrate's office to stand trial.
这座古老的建筑曾是当地的县衙门。
Tòa nhà cổ kính này từng là nha môn của huyện địa phương.
This ancient building was once the local county magistrate's office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây