ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狭长
xiá cháng
dài và hẹp
Hán việt: hiệp trường
—

Gợi nhớ

Từ "狭长" (xiá cháng) mang nghĩa "dài và hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

狭长
xiá cháng
dài và hẹp
狭
xiá • hiệp
hẹp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
夹
Giáp (biến thể giản thể)
Kẹp / âm đọc (bên phải)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dài và hẹp
Ví dụ (3)
zǒuláng走廊shì是yí一gè个xiácháng狭长de的tōngdào通道。
Hành lang là một lối đi hẹp và dài.
The corridor is a long and narrow passage.
zhè这gè个guójiā国家de的guótǔ国土xíngzhuàng形状shífēn十分xiácháng狭长。
Hình dáng lãnh thổ của quốc gia này vô cùng dài và hẹp.
The territory of this country has a very long and narrow shape.
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一zhāng张xiácháng狭长de的huìyìzhuō会议桌。
Trong phòng có một chiếc bàn họp dài và hẹp.
There is a long, narrow conference table in the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây