洗脑
—
Gợi nhớ
Từ "洗脑" (xǐ nǎo) mang nghĩa "tẩy não, nhồi sọ", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗脑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tẩy não, nhồi sọ
Ví dụ (3)
他被那个非法组织的言论洗脑了。
Anh ta đã bị tẩy não bởi những luận điệu của tổ chức bất hợp pháp đó.
He was brainwashed by the rhetoric of that illegal organization.
广告在某种程度上也是在对消费者洗脑。
Quảng cáo ở một mức độ nào đó cũng là đang tẩy não người tiêu dùng.
To some extent, advertising is also a form of brainwashing consumers.
我们要保持独立思考,不要轻易被洗脑。
Chúng ta phải duy trì tư duy độc lập, không được dễ dàng bị tẩy não.
We must maintain independent thinking and not be easily brainwashed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây