嘻嘻哈哈
—
Gợi nhớ
Từ "嘻嘻哈哈" (xī xī hā hā) mang nghĩa "cười đùa vui vẻ", kết hợp bởi 嘻 (xī - hy): "Tiếng cười" + 嘻 (xī - hy): "Tiếng cười" + 哈 (hā - cáp): "cười" + 哈 (hā - cáp): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘻: Trong lòng tràn ngập niềm vui hỷ sự (喜) nên cái miệng (口) bật ra tiếng cười khúc khích vui vẻ (嘻). • Chữ 嘻: Trong lòng tràn ngập niềm vui hỷ sự (喜) nên cái miệng (口) bật ra tiếng cười khúc khích vui vẻ (嘻). • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈). • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嘻嘻哈哈
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cười đùa vui vẻ
Ví dụ (3)
上课的时候不要嘻嘻哈哈的。
Trong giờ học không được cười đùa cợt nhả.
Don't giggle and joke around during class.
他们几个人凑在一起,整天嘻嘻哈哈的。
Mấy người bọn họ tụ tập lại với nhau, cả ngày cười đùa vui vẻ.
Whenever the few of them get together, they laugh and joke around all day long.
面对严肃的工作,不能总是嘻嘻哈哈。
Đối mặt với công việc nghiêm túc, không thể lúc nào cũng cười đùa cợt nhả.
When dealing with serious work, you can't always be laughing and joking around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây