污泥
—
Gợi nhớ
Từ "污泥" (wū ní) mang nghĩa "bùn", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 泥 (ní - nê): "Bùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bùn
Ví dụ (3)
荷花从污泥中生长出来,却非常洁净。
Hoa sen sinh trưởng từ trong bùn lầy nhưng lại vô cùng tinh khiết.
Lotus flowers grow out of foul mud, yet they remain remarkably pure and clean.
洪水过后,街道上堆满了污泥。
Sau khi lũ lụt đi qua, trên đường phố chất đầy bùn bẩn.
After the flood, the streets were piled high with sludge and mud.
清理下水道的工人身上沾满了污泥。
Những người công nhân dọn dẹp cống rãnh trên người dính đầy bùn bẩn.
The workers cleaning the sewers were covered in filthy mud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây