王爷
—
Gợi nhớ
Từ "王爷" (wáng yé) mang nghĩa "Vương gia, hoàng tử, chúa", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 王爷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vương gia, hoàng tử, chúa
Ví dụ (3)
王爷命令手下的人立即去查清这件事情。
Vương gia ra lệnh cho thuộc hạ đi điều tra rõ ràng việc này ngay lập tức.
The royal prince ordered his subordinates to investigate this matter immediately.
他在电视剧中扮演一位忠心耿耿的王爷。
Anh ấy đóng vai một vương gia trung thành hết mực trong phim truyền hình.
He plays a fiercely loyal royal prince in the TV series.
戏台上的王爷身穿华丽的戏服,气宇轩昂。
Vị vương gia trên sân khấu mặc trang phục biểu diễn lộng lẫy, khí vũ hiên ngang.
The royal prince on stage wore a magnificent costume and had an imposing bearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây