姥爷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "姥爷" (lǎoye) mang nghĩa "ông ngoại", kết hợp bởi 姥 (lǎo / mǔ - lão): "bà ngoại" + 爷 (yé - gia): "Ông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姥: Người phụ nữ (女) đã bước vào tuổi già (老) hiền từ trong gia đình chính là bà ngoại (姥). • Chữ 爷: Người cha (父) của cha ngồi trên ghế cao cầm ấn tiết (卩) uy nghiêm mà hiền từ trong gia tộc, chính là người ông (爷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姥爷
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ông ngoại
Ví dụ (5)
我姥爷今年八十岁了。
Ông ngoại tôi năm nay 80 tuổi rồi.
My maternal grandfather is eighty years old this year.
明天我们去姥爷家吃晚饭。
Ngày mai chúng tôi đến nhà ông ngoại ăn tối.
Tomorrow we're going to my maternal grandfather's house for dinner.
姥爷很喜欢在公园里散步。
Ông ngoại rất thích đi dạo trong công viên.
My maternal grandfather really enjoys taking walks in the park.
小时候,姥爷经常给我讲故事。
Hồi nhỏ, ông ngoại thường xuyên kể chuyện cho tôi nghe.
When I was little, my maternal grandfather often told me stories.
姥爷的身体非常健康。
Sức khỏe của ông ngoại vô cùng tốt.
My maternal grandfather is in very good health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây