姥姥
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "姥姥" (lǎolao) mang nghĩa "bà ngoại", kết hợp bởi 姥 (lǎo / mǔ - lão): "bà ngoại" + 姥 (lǎo / mǔ - lão): "bà ngoại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姥: Người phụ nữ (女) đã bước vào tuổi già (老) hiền từ trong gia đình chính là bà ngoại (姥). • Chữ 姥: Người phụ nữ (女) đã bước vào tuổi già (老) hiền từ trong gia đình chính là bà ngoại (姥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姥姥
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà ngoại (cách gọi miền Bắc TQ).
Ví dụ (5)
小时候我是由姥姥带大的。
Hồi nhỏ tôi do một tay bà ngoại nuôi lớn.
I was raised by my maternal grandmother when I was little.
这周末我要去看望姥姥。
Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm bà ngoại.
I'm going to visit my maternal grandmother this weekend.
姥姥做的饺子最好吃。
Sủi cảo bà ngoại gói là ngon nhất.
My maternal grandmother makes the best dumplings.
姥姥今年已经八十岁了,身体还很硬朗。
Bà ngoại năm nay đã 80 tuổi rồi, sức khỏe vẫn rất dẻo dai.
My grandmother is already eighty years old this year, but she is still in very good health.
我和妈妈回娘家看姥姥。
Tôi và mẹ về nhà ngoại thăm bà ngoại.
My mother and I went back to her parents' home to visit my grandmother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây