ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
王府
wáng fǔ
Vương phủ, phủ chúa, phủ vương
Hán việt: vương phủ
—

Gợi nhớ

Từ "王府" (wáng fǔ) mang nghĩa "Vương phủ, phủ chúa, phủ vương", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).

Thành phần cấu tạo

王府
wáng fǔ
Vương phủ, phủ chúa, phủ vương
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất
府
fǔ • phủ
cơ quan chính phủ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vương phủ, phủ chúa, phủ vương
Ví dụ (3)
gōngwángfǔ恭王府shì是běijīng北京bǎocún保存zuì最wánzhěng完整de的yí一zuò座qīngdài清代wángfǔ王府。
Cung Vương Phủ là vương phủ thời Thanh được bảo tồn nguyên vẹn nhất ở Bắc Kinh.
Prince Gong's Mansion is the best-preserved Qing Dynasty princely residence in Beijing.
gǔdài古代wángfǔ王府de的jiànzhù建筑guīmó规模hóngdà宏大,nèibù内部zhuāngshì装饰jíqí极其shēhuá奢华。
Quy mô xây dựng của vương phủ cổ đại rất to lớn, trang trí bên trong vô cùng xa hoa.
Ancient princely mansions were grand in architectural scale and lavishly decorated inside.
xìqǔ戏曲lǐ里jīngcháng经常shàngyǎn上演wángfǔ王府lǐ里de的ēnyuàn恩怨qíngchóu情仇gùshì故事。
Trong các vở kịch thường diễn những câu chuyện về ân oán tình thù trong vương phủ.
Traditional operas often stage stories of love, gratitude, and enmity set in princely mansions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây