王府
—
Gợi nhớ
Từ "王府" (wáng fǔ) mang nghĩa "Vương phủ, phủ chúa, phủ vương", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 王府
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vương phủ, phủ chúa, phủ vương
Ví dụ (3)
恭王府是北京保存最完整的一座清代王府。
Cung Vương Phủ là vương phủ thời Thanh được bảo tồn nguyên vẹn nhất ở Bắc Kinh.
Prince Gong's Mansion is the best-preserved Qing Dynasty princely residence in Beijing.
古代王府的建筑规模宏大,内部装饰极其奢华。
Quy mô xây dựng của vương phủ cổ đại rất to lớn, trang trí bên trong vô cùng xa hoa.
Ancient princely mansions were grand in architectural scale and lavishly decorated inside.
戏曲里经常上演王府里的恩怨情仇故事。
Trong các vở kịch thường diễn những câu chuyện về ân oán tình thù trong vương phủ.
Traditional operas often stage stories of love, gratitude, and enmity set in princely mansions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây