添购
—
Gợi nhớ
Từ "添购" (tiān gòu) mang nghĩa "mua sắm thêm", kết hợp bởi 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 添购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mua sắm thêm
Ví dụ (3)
公司最近业务扩大,需要添购一批数码办公设备。
Công ty gần đây mở rộng kinh doanh, cần mua sắm thêm một lô thiết bị văn phòng kỹ thuật số.
With the recent expansion of its business, the company needs to purchase an additional batch of digital office equipment.
开学前,妈妈带我去商场添购了几套新衣服。
Trước khi khai giảng, mẹ đưa tôi đến trung tâm thương mại để mua sắm thêm mấy bộ quần áo mới.
Before school started, Mom took me to the mall to buy a few more sets of new clothes.
图书室今年计划添购数万册中文新书。
Thư viện năm nay lên kế hoạch mua bổ sung thêm hàng vạn cuốn sách tiếng Trung mới.
The library plans to purchase tens of thousands of additional new Chinese books this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây