逃窜
—
Gợi nhớ
Từ "逃窜" (táo cuàn) mang nghĩa "chạy trốn tán loạn", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 窜 (cuàn - thoán): "Chạy trốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 窜: Con chuột bị dồn đuổi liền chui tọt qua chuỗi ngách hẹp (串) sâu trong hang tối (穴) để tìm đường chạy trốn, tẩu thoát (窜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逃窜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chạy trốn tán loạn
Ví dụ (3)
警车呼啸而来,聚赌的赌徒们顿时四处逃窜。
Xe cảnh sát rú còi lao tới, các con bạc đang tụ tập lập tức tháo chạy tán loạn khắp nơi.
As police cars came wailing with sirens, the gathered gamblers immediately scattered and fled in all directions.
狼群被打散后,狼狈地向深山里逃窜。
Sau khi bầy sói bị đánh tan tác, chúng chật vật tháo chạy vào sâu trong núi.
After the pack of wolves was scattered, they fled in panic deep into the mountains.
匪徒在警方的围剿下狼狈逃窜,最终被全部捕获。
Bọn cướp tháo chạy hỗn loạn dưới sự bao vây tiễu trừ của cảnh sát, cuối cùng đều bị bắt gọn.
Surrounded and pursued by the police, the bandits fled in disarray and were all captured in the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây