搪塞
—
Gợi nhớ
Từ "搪塞" (táng sè) mang nghĩa "nói quanh co, đối phó qua loa", kết hợp bởi 搪 (táng - đường): "chống chế" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搪: Đưa bàn tay (扌) gạt đi rồi buông lời đại khái (唐) nhằm lấp liếm cho xong chuyện trước mắt, nghĩa là chống chế, thoái thác (搪). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).
Thành phần cấu tạo
搪塞
nói quanh co, đối phó qua loa
搪
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay đưa ra che chắn
唐
Chữ Đường
Lời nói phóng đại, trống rỗng
塞
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nói quanh co, đối phó qua loa
Ví dụ (3)
面对顾客的投诉,前台人员试图用官话来搪塞。
Đối mặt với khiếu nại của khách hàng, nhân viên lễ tân cố tình dùng lời sáo rỗng để lấp liếm qua loa.
Faced with customer complaints, the front desk staff tried to fob them off with bureaucratic jargon.
他找了各种借口来搪塞朋友的邀请。
Anh ấy đã tìm đủ lý do để thoái thác lời mời của người bạn.
He came up with all kinds of excuses to put off his friend's invitation.
既然你做错了,就应该承认,而不是找借口搪塞。
Đã làm sai thì nên thừa nhận chứ không phải tìm cớ lấp liếm qua chuyện.
Since you made a mistake, you should admit it rather than making excuses to brush it off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây