塞车
—
Gợi nhớ
Từ "塞车" (sāichē) mang nghĩa "tắc đường", kết hợp bởi 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塞车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tắc đường
Ví dụ (3)
每天上下班时间,这条路都很塞车。
Mỗi ngày vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, con đường này đều rất tắc đường.
Every day during rush hour, this road is heavily congested.
因为塞车,他上班迟到了半个小时。
Vì tắc đường, anh ấy đã đi làm muộn nửa tiếng đồng hồ.
Because of the traffic jam, he was half an hour late for work.
遇上严重塞车时,司机们都很焦虑。
Khi gặp phải ùn tắc đường nghiêm trọng, các tài xế đều rất sốt ruột.
When caught in a severe traffic jam, drivers get very anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây