袒护
—
Gợi nhớ
Từ "袒护" (tǎn hù) mang nghĩa "bảo vệ, bao che, bênh vực", kết hợp bởi 袒 (tǎn - đản): "vạch áo để lộ ra / bao che" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袒: Cởi phanh vạt áo (衤) để lộ lồng ngực trần dưới ánh nắng buổi sớm (旦) hoặc đứng ra che chở cho ai đó là vạch áo lộ ra, bao che thiên vị (袒). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 袒护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bảo vệ, bao che, bênh vực
Ví dụ (3)
做父母的不能无原则地袒护自己的孩子。
Làm cha mẹ không thể bênh vực con cái của mình một cách vô nguyên tắc.
Parents should not shield their own children without principle.
经理在处理员工纠纷时,不应该袒护任何一方。
Giám đốc khi giải quyết tranh chấp của nhân viên không nên thiên vị bất kỳ bên nào.
When handling employee disputes, the manager should not show partiality toward either side.
即使他是你的好朋友,你也不应该袒护他的错误。
Ngay cả khi anh ấy là bạn tốt của bạn, bạn cũng không nên bao che cho lỗi sai của anh ấy.
Even if he is your good friend, you shouldn't cover up for his mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây