厮杀
—
Gợi nhớ
Từ "厮杀" (sī shā) mang nghĩa "chém giết, hỗn chiến", kết hợp bởi 厮 (sī - tư): "đầy tớ" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厮: Dưới mái đá sườn núi (厂), những người hầu cầm búa chẻ củi (斯) cùng làm việc bên nhau, gọi là người đầy tớ hay cách gọi lẫn nhau thuở xưa (厮). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厮杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chém giết, hỗn chiến
Ví dụ (3)
战场上两军厮杀,场面十分血腥残酷。
Trên chiến trường quân đội hai bên chém giết lẫn nhau, cảnh tượng vô cùng đẫm máu và tàn khốc.
The two armies fought in hand-to-hand combat on the battlefield, creating a very bloody and brutal scene.
影片中展现了武士们在雨中激烈厮杀的经典片段。
Bộ phim trình bày phân cảnh kinh điển các võ sĩ chém giết kịch liệt trong mưa.
The film features a classic scene of warriors fighting fiercely in the rain.
为了争夺王位,兄弟之间竟然兵戎相见、互相厮杀。
Để tranh giành vương vị, giữa các anh em rốt cuộc lại binh đao gặp gỡ, chém giết lẫn nhau.
To fight for the throne, the brothers actually met on the battleground and slaughtered one another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây