暑气
—
Gợi nhớ
Từ "暑气" (shǔ qì) mang nghĩa "hơi nóng ngày hè", kết hợp bởi 暑 (shǔ - thử): "nóng bức" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暑气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi nóng ngày hè
Ví dụ (3)
傍晚的一阵凉风吹散了白天的暑气。
Làn gió mát buổi chạng vạng đã thổi tan đi hơi nóng ban ngày của mùa hè.
A cool breeze in the evening blew away the daytime summer heat.
喝一碗绿豆汤可以有效消解体内的暑气。
Uống một bát canh đậu xanh có thể giải trừ hơi nóng trong người một cách hiệu quả.
Drinking a bowl of mung bean soup can effectively relieve internal summer heat.
这里的夏天暑气逼人,大家都不愿意出门。
Mùa hè ở đây khí nóng hầm hập, mọi người đều không muốn ra ngoài.
The summer heat here is oppressive, so no one wants to go outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây