石阶
—
Gợi nhớ
Từ "石阶" (shí jiē) mang nghĩa "bậc đá", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 阶 (jiē - giai): "Bậc thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 石阶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bậc đá
Ví dụ (3)
我们沿着陡峭的石阶一步步爬上了山顶。
Chúng tôi đi theo những bậc đá dốc đứng leo từng bước lên đỉnh núi.
We climbed up to the mountaintop step by step along the steep stone steps.
寺庙门前的石阶上长满了青苔。
Trên các bậc thềm đá trước cổng chùa mọc đầy rêu xanh.
The stone steps in front of the temple gate are covered with green moss.
雨水打湿了石阶,走在上面容易滑倒。
Nước mưa làm ướt các bậc thềm đá, đi trên đó rất dễ bị trượt ngã.
Rainwater has wet the stone steps, making it easy to slip when walking on them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây