ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
善后
shàn hòu
hậu quả
Hán việt: thiện hậu
—

Gợi nhớ

Từ "善后" (shàn hòu) mang nghĩa "hậu quả", kết hợp bởi 善 (shàn - thiện): "tốt" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).

Thành phần cấu tạo

善后
shàn hòu
hậu quả
善
shàn • thiện
tốt
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hậu quả
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府zhèngzài正在jījí积极zǔzhī组织lìliàng力量zuòhǎo做好dìzhèn地震hòu后de的shànhòu善后gōngzuò工作。
Chính phủ đang tích cực tổ chức lực lượng làm tốt công tác giải quyết hậu quả sau trận động đất.
The government is actively organizing forces to handle post-earthquake relief and rehabilitation work.
jìrán既然shìqing事情yǐjīng已经fāshēng发生le了,wǒmen我们xiànzài现在bìxū必须hélì合力shànhòu善后。
Nếu chuyện đã xảy ra rồi, chúng ta bây giờ phải hợp lực khắc phục hậu quả.
Since it has already happened, we must now work together to deal with the aftermath.
tā他zhǔyào主要fùzé负责zhè这qǐ起shāngyè商业jiūfēn纠纷de的shànhòu善后tánpàn谈判。
Anh ấy chủ yếu chịu trách nhiệm đàm phán giải quyết hậu quả của vụ tranh chấp thương mại này.
He is mainly responsible for the follow-up negotiations to settle this commercial dispute.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây