善后
—
Gợi nhớ
Từ "善后" (shàn hòu) mang nghĩa "hậu quả", kết hợp bởi 善 (shàn - thiện): "tốt" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 善后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hậu quả
Ví dụ (3)
政府正在积极组织力量做好地震后的善后工作。
Chính phủ đang tích cực tổ chức lực lượng làm tốt công tác giải quyết hậu quả sau trận động đất.
The government is actively organizing forces to handle post-earthquake relief and rehabilitation work.
既然事情已经发生了,我们现在必须合力善后。
Nếu chuyện đã xảy ra rồi, chúng ta bây giờ phải hợp lực khắc phục hậu quả.
Since it has already happened, we must now work together to deal with the aftermath.
他主要负责这起商业纠纷的善后谈判。
Anh ấy chủ yếu chịu trách nhiệm đàm phán giải quyết hậu quả của vụ tranh chấp thương mại này.
He is mainly responsible for the follow-up negotiations to settle this commercial dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây