ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杀戮
shā lù
giết
Hán việt: sát lục
—

Gợi nhớ

Từ "杀戮" (shā lù) mang nghĩa "giết", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 戮 (lù - lục): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 戮: Cánh chim đang bay cao (翏) bỗng bị mũi giáo kích (戈) đâm trúng rơi xuống, gợi cảnh chém giết, hành quyết (戮).

Thành phần cấu tạo

杀戮
shā lù
giết
杀
shā • sát
Giết
乂
Chữ Ngải
Cắt chéo, giao nhau (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (phía dưới)
戮
lù • lục
Giết
翏
Chữ Lục
Bay cao, tiếng gió / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giết
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争zhǐ只huì会dàilái带来wúxiūzhǐ无休止de的shālù杀戮hé和tòngkǔ痛苦。
Chiến tranh chỉ mang lại sự tàn sát và đau khổ không bao giờ dứt.
War only brings endless slaughter and suffering.
lìshǐ历史jiāng将yǒngyuǎn永远jìzhù记住zhè这qǐ起cǎnjuérénhuán惨绝人寰de的dà大shālù杀戮。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ cuộc tàn sát thảm khốc không ghê tay này.
History will forever remember this horrific massacre.
wǒmen我们hūyù呼吁shuāngfāng双方lìjí立即tínghuǒ停火,bìmiǎn避免gèngduō更多shālù杀戮。
Chúng tôi kêu gọi hai bên lập tức ngừng bắn, tránh việc chém giết thêm nữa.
We call on both sides to cease fire immediately to avoid further bloodshed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây