杀戮
—
Gợi nhớ
Từ "杀戮" (shā lù) mang nghĩa "giết", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 戮 (lù - lục): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 戮: Cánh chim đang bay cao (翏) bỗng bị mũi giáo kích (戈) đâm trúng rơi xuống, gợi cảnh chém giết, hành quyết (戮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杀戮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giết
Ví dụ (3)
战争只会带来无休止的杀戮和痛苦。
Chiến tranh chỉ mang lại sự tàn sát và đau khổ không bao giờ dứt.
War only brings endless slaughter and suffering.
历史将永远记住这起惨绝人寰的大杀戮。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ cuộc tàn sát thảm khốc không ghê tay này.
History will forever remember this horrific massacre.
我们呼吁双方立即停火,避免更多杀戮。
Chúng tôi kêu gọi hai bên lập tức ngừng bắn, tránh việc chém giết thêm nữa.
We call on both sides to cease fire immediately to avoid further bloodshed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây