睿智
—
Gợi nhớ
Từ "睿智" (ruìzhì) mang nghĩa "Khôn ngoan, sáng suốt, anh minh", kết hợp bởi 睿 (ruì - duệ): "Khôn ngoan" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睿: Người biết quan sát dấu hiệu (⺊) dưới mái che cuộc đời (冖), dùng đôi mắt sáng suốt (目) phân định rõ mọi lẽ (八) là bậc khôn ngoan, thông minh (睿). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
睿智
Khôn ngoan, sáng suốt, anh minh
睿
⺊
Bộ Bốc (trên)
Xem bói, nét sổ chấm (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (ở giữa)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
八
Bộ Bát
Số tám, phân chia (phía trên)
人
Bộ Nhân
Con người (ở giữa)
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (phía dưới)
智
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
Phân tích từ 睿智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khôn ngoan, sáng suốt, anh minh
Ví dụ (3)
他用睿智的眼光看穿了对方的阴谋。
Ông ấy dùng ánh mắt khôn ngoan sáng suốt để nhìn thấu âm mưu của đối phương.
With his wise and farsighted vision, he saw through the other party's scheme.
听了这位睿智老人的开导,我感到豁然开朗。
Nghe lời khuyên bảo của cụ già thông thái này, tôi cảm thấy thông suốt hẳn ra.
After listening to the guidance of this wise old man, I felt suddenly enlightened.
睿智的领导者往往能在危机中找到机遇。
Một nhà lãnh đạo khôn ngoan thường có thể tìm thấy cơ hội ngay trong cuộc khủng hoảng.
Wise leaders can often find opportunities in the midst of a crisis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây