驱车
—
Gợi nhớ
Từ "驱车" (qū chē) mang nghĩa "lái xe, đi xe", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驱车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lái xe, đi xe
Ví dụ (3)
周末,我们驱车去郊外野餐。
Cuối tuần, chúng tôi lái xe ra vùng ngoại ô dã ngoại.
On the weekend, we drove to the suburbs for a picnic.
董事长一大早就驱车前往公司总部开会。
Chủ tịch hội đồng quản trị đã lái xe đến trụ sở công ty họp từ sáng sớm.
Early in the morning, the chairman drove to the company headquarters for a meeting.
经过连续数小时的驱车奔波,他显得非常疲倦。
Sau nhiều giờ liên tục lái xe vất vả, anh ấy trông rất mệt mỏi.
After driving continuously for several hours on the road, he looked exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây