窍门
—
Gợi nhớ
Từ "窍门" (qiào mén) mang nghĩa "mẹo, bí quyết, thủ thuật", kết hợp bởi 窍 (qiào - khiếu): "lỗ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窍: Nhờ cái khe hẹp (穴) được đục chạm vô cùng khéo léo (巧) mà người thợ tìm ra bí quyết và mẹo hay (窍). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窍门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mẹo, bí quyết, thủ thuật
Ví dụ (3)
只要掌握了窍门,这道题很容易解答。
Chỉ cần nắm vững bí quyết, bài toán này rất dễ giải quyết.
As long as you get the hang of it, this problem is easy to solve.
奶奶有很多做家务的小窍门。
Bà nội có rất nhiều mẹo nhỏ làm việc nhà.
Grandma has many handy little tips for doing housework.
熟能生巧,慢慢你就会找到窍门的。
Quen tay hay việc, dần dần bạn sẽ tìm ra thủ thuật thôi.
Practice makes perfect; gradually you will figure out the trick to it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây