ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
篇章
piān zhāng
Chương, bài viết, trang sử
Hán việt: thiên chương
—

Gợi nhớ

Từ "篇章" (piān zhāng) mang nghĩa "Chương, bài viết, trang sử", kết hợp bởi 篇 (piān - thiên): "bài" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篇: Những thẻ tre (⺮) dẹt phẳng (扁) được buộc nối lại với nhau để chép trọn một tác phẩm văn chương gọi là bài văn, thiên sách (篇). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).

Thành phần cấu tạo

篇章
piān zhāng
Chương, bài viết, trang sử
篇
piān • thiên
bài
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
章
zhāng • chương
Chương
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động (phía trên)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chương, bài viết, trang sử
Ví dụ (3)
kēxuéjiā科学家de的fèndòu奋斗lìchéng历程pǔxiě谱写le了gǎnrén感人de的piānzhāng篇章。
Chặng đường phấn đấu của các nhà khoa học đã viết nên những chương đầy cảm động.
The scientists' journey of struggle has composed a moving chapter.
zhè这yì一zhāngjié章节shì是zhěngbù整部zhùzuò著作zhōng中zuì最jīngcǎi精彩de的piānzhāng篇章。
Chương này là chương xuất sắc nhất trong toàn bộ tác phẩm.
This section is the most brilliant chapter in the entire work.
wǒmen我们yào要gòngtóng共同nǔlì努力,fānkāi翻开guójiā国家fāzhǎn发展de的xīnpiānzhāng新篇章。
Chúng ta cần chung tay nỗ lực, mở ra một chương mới cho sự phát triển của đất nước.
We must work together to open a new chapter in our country's development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây