篇章
—
Gợi nhớ
Từ "篇章" (piān zhāng) mang nghĩa "Chương, bài viết, trang sử", kết hợp bởi 篇 (piān - thiên): "bài" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篇: Những thẻ tre (⺮) dẹt phẳng (扁) được buộc nối lại với nhau để chép trọn một tác phẩm văn chương gọi là bài văn, thiên sách (篇). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 篇章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chương, bài viết, trang sử
Ví dụ (3)
科学家的奋斗历程谱写了感人的篇章。
Chặng đường phấn đấu của các nhà khoa học đã viết nên những chương đầy cảm động.
The scientists' journey of struggle has composed a moving chapter.
这一章节是整部著作中最精彩的篇章。
Chương này là chương xuất sắc nhất trong toàn bộ tác phẩm.
This section is the most brilliant chapter in the entire work.
我们要共同努力,翻开国家发展的新篇章。
Chúng ta cần chung tay nỗ lực, mở ra một chương mới cho sự phát triển của đất nước.
We must work together to open a new chapter in our country's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây