勋章
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勋章" (xūnzhāng) mang nghĩa "huân chương, huy chương", kết hợp bởi 勋 (xūn - huân): "công trạng" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勋: Người thành viên (员) dốc hết sức lực (力) lập nên chiến công hiển hách cho đất nước sẽ được ghi nhận công trạng, danh dự (勋). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勋章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huân chương, huy chương
Ví dụ (5)
他因为英勇表现而被授予一枚勋章。
Anh ấy đã được trao tặng một tấm huân chương vì biểu hiện anh dũng.
He was awarded a medal for his bravery.
这位老兵的胸前挂满了各种勋章。
Trước ngực người cựu chiến binh này đeo đầy các loại huân chương.
The old veteran had all kinds of medals pinned across his chest.
这枚勋章代表着最高的荣誉。
Tấm huân chương này đại diện cho vinh quang cao cả nhất.
This medal represents the highest honor.
总统亲自为他佩戴上勋章。
Tổng thống đích thân đeo huân chương cho anh ấy.
The president personally pinned the medal on him.
伤疤是军人的勋章。
Những vết sẹo là huân chương của người quân nhân.
Scars are a soldier's medals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây