违章
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "违章" (wéi/zhāng) mang nghĩa "vi phạm quy định, phạm quy", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违章
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'wéi / zhāng')
Nghĩa:vi phạm quy định, phạm quy
Ví dụ (5)
他因为违章停车被罚款了。
Anh ấy bị phạt vì đỗ xe sai quy định.
He was fined for illegal parking.
政府正在拆除那些违章建筑。
Chính phủ đang dỡ bỏ những công trình xây dựng trái phép.
The government is demolishing those illegal buildings.
开车时千万不要违章。
Khi lái xe tuyệt đối không được vi phạm luật giao thông.
When driving, never violate traffic rules.
你可以在网上查询你的违章记录。
Bạn có thể tra cứu lịch sử vi phạm của mình trên mạng.
You can check your record of traffic violations online.
这种违章操作很容易引发安全事故。
Thao tác sai quy định này rất dễ gây ra sự cố an toàn.
This kind of improper operation can easily cause safety accidents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây