匹敌
—
Gợi nhớ
Từ "匹敌" (pǐ dí) mang nghĩa "Ngang sức ngang tài, sánh kịp", kết hợp bởi 匹 (pǐ / yǎ - thất): "con/tấm (lượng từ)" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匹: Tấm vải quý được gấp gọn theo từng sải (儿) đặt vừa khít trong chiếc rương gỗ (匚), dùng làm lượng từ chỉ con ngựa, tấm vải hoặc sánh đôi (匹). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匹敌
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ngang sức ngang tài, sánh kịp
Ví dụ (3)
他的围棋技术在学校里无人能匹敌。
Kỹ thuật chơi cờ vây của anh ấy trong trường không ai có thể sánh kịp.
His Go skills are unmatched in the school.
这两家公司的实力旗鼓相当,互为匹敌。
Thực lực của hai công ty này ngang ngửa nhau, là đối thủ ngang tài ngang sức.
The two companies are evenly matched in strength and are worthy rivals to each other.
世界上没有其他地方的美景能与这里匹敌。
Trên thế giới không có phong cảnh đẹp của nơi nào khác có thể sánh kịp với nơi đây.
No scenic beauty anywhere else in the world can rival that of this place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây