喷射
—
Gợi nhớ
Từ "喷射" (pēn shè) mang nghĩa "Phun ra, bắn ra", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喷射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phun ra, bắn ra
Ví dụ (3)
火山爆发时,岩浆向四周喷射。
Khi núi lửa phun trào, dung nham phun ra bốn phía.
When the volcano erupted, magma spewed out in all directions.
喷泉在阳光下喷射出美丽的水花。
Đài phun nước phun ra những tia nước đẹp mắt dưới ánh mặt trời.
The fountain jets out beautiful sprays of water in the sunlight.
洁白的蒸汽从管道破裂处强力喷射出来。
Hơi nước trắng xóa phun mạnh ra từ chỗ đường ống bị vỡ.
White steam forcefully spurted out from the ruptured pipe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây