排遣
—
Gợi nhớ
Từ "排遣" (pái qiǎn) mang nghĩa "Giải sầu, tiêu khiển", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 排遣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giải sầu, tiêu khiển
Ví dụ (3)
他经常通过写作来排遣寂寞。
Anh ấy thường xuyên giải tỏa sự cô đơn bằng cách viết lách.
He often dispels his loneliness through writing.
旅行是排遣工作压力的好方法。
Đi du lịch là một cách tốt để xua tan áp lực công việc.
Traveling is a great way to relieve work stress.
祖父喜欢种花来排遣晚年的闲暇时光。
Ông nội thích trồng hoa để tiêu khiển thời gian rảnh rỗi lúc tuổi già.
My grandfather likes growing flowers to pass his leisure time in his later years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây