偶发
—
Gợi nhớ
Từ "偶发" (ǒu fā) mang nghĩa "Ngẫu nhiên xảy ra, thỉnh thoảng phát sinh", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偶发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngẫu nhiên xảy ra, thỉnh thoảng phát sinh
Ví dụ (3)
这只是一个偶发事件,并不代表系统存在普遍缺陷。
Đây chỉ là một sự cố ngẫu nhiên xảy ra, không đại diện cho việc hệ thống tồn tại khuyết điểm phổ biến.
This is only an isolated incident and does not mean that the system has widespread flaws.
医生说这种头痛是偶发的,不用过于担心。
Bác sĩ nói chứng đau đầu này thỉnh thoảng mới phát sinh, không cần quá lo lắng.
The doctor said this kind of headache is sporadic, so there is no need to worry too much.
在偏远山区,偶发性的山体滑坡是十分危险的。
Ở vùng núi hẻo lánh, các vụ sạt lở đất ngẫu nhiên xảy ra là vô cùng nguy hiểm.
In remote mountainous areas, sporadic landslides are extremely dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây